cửa bán vé
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi có ô hoặc khe hở để bán vé: "cửa bán vé" chỉ một vị trí cố định, thường có một ô cửa sổ hoặc khe nhỏ, nơi nhân viên bán vé cho khách hàng. Đây là một phần của quầy vé hoặc phòng vé.
- Hệ thống hoặc quầy phục vụ bán vé: "cửa bán vé" cũng có thể được dùng để chỉ toàn bộ quầy hoặc khu vực dành riêng cho việc bán vé, như ở rạp chiếu phim, nhà ga, hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xin vui lòng đến cửa bán vé số 3 để mua vé. (Yêu cầu khách hàng đến quầy có ô bán vé thứ ba để thực hiện giao dịch.)
- Cửa bán vé đã đóng cửa sau khi hết giờ làm việc. (Quầy bán vé không còn hoạt động sau thời gian quy định.)
- Hàng dài người xếp hàng trước cửa bán vé của rạp hát. (Nhiều người đứng chờ tại ô bán vé của rạp hát để mua vé.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửa bán vé tự động": máy bán vé không cần nhân viên, thường đặt ở nhà ga hoặc bến xe.
- Bạn có thể mua vé tàu qua cửa bán vé tự động ở sảnh chính. (Sử dụng máy bán vé tự động để mua vé mà không cần gặp nhân viên.)
"cửa bán vé online": hệ thống bán vé qua mạng, dù không có ô cửa vật lý, nhưng vẫn dùng từ "cửa" theo nghĩa bóng để chỉ kênh bán hàng.
- Cửa bán vé online của sự kiện đã hết vé. (Kênh mua vé qua mạng đã không còn vé để bán.)
Biến thể và từ gần giống
Quầy vé (danh từ): bàn hoặc khu vực bán vé, có thể bao gồm nhiều "cửa bán vé".
- Quầy vé có ba cửa bán vé để phục vụ khách hàng nhanh hơn. (Bàn bán vé có ba ô bán vé riêng biệt.)
Phòng vé (danh từ): gian phòng hoặc khu vực dành riêng để bán vé.
- Phòng vé mở cửa từ 8 giờ sáng. (Khu vực bán vé bắt đầu hoạt động từ 8 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Quầy bán vé: nơi bán vé, thường là một bàn hoặc không gian có nhân viên.
- Ô bán vé: chỉ riêng ô cửa sổ hoặc khe nhỏ trong quầy vé, đồng nghĩa gần nhất với "cửa bán vé".
- Lầu bán vé: (ít dùng) tầng hoặc khu vực bán vé trong các tòa nhà lớn.
Thành ngữ liên quan
- Cửa bán vé hết chỗ: tình trạng không còn vé để bán tại quầy.
- Đến nơi, tôi thấy cửa bán vé hết chỗ, đành phải mua lại từ người khác. (Khi đến quầy, vé đã bán hết, tôi phải tìm cách khác.)